베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "biết điều" (1)
biết điều

영어
형용사be sensible
Cô ấy rất biết điều trong cách cư xử.
She showed a sensible attitude.
관련 단어 "biết điều" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "biết điều" (1)
Cô ấy rất biết điều trong cách cư xử.
She showed a sensible attitude.
